忆单词忆单词

huống chi

何况

连词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— huống: sắc(高升) · chi: ngang(平调)

huống chi 何况

释义

常用搭配

huống chi tôi
何况是我
huống chi trẻ con
何况小孩

例句

Tôi còn chưa làm xong, huống chi anh.
我都没做完,何况你呢。
Trời mưa to, huống chi không mang ô.
雨下得很大,更何况没带伞。

表达转折

常见问题

何况用越南语怎么说?
「何况」的越南语是 huống chi。
huống chi 是什么意思?
huống chi 在越南语中意思是「何况」,词性为连词。何况,更不用说。
huống chi 怎么读?
huống chi 有 2 个音节:huống: sắc(高升) · chi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
huống chi 怎么造句?
例如:Tôi còn chưa làm xong, huống chi anh.(我都没做完,何况你呢。);Trời mưa to, huống chi không mang ô.(雨下得很大,更何况没带伞。)。

想真正记住「huống chi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练