忆单词忆单词

hợp chất

化合物

名词 越南语

声调 2 个音节 —— hợp: nặng(低促、带喉塞) · chất: sắc(高升) ?

hợp chất 化合物

释义

常用搭配

hợp chất hữu cơ
有机化合物
hợp chất vô cơ
无机化合物

例句

Nước là một hợp chất.
水是一种化合物。
Có nhiều loại hợp chất khác nhau.
有很多不同种类的化合物。

家禽与兽医护理

常见问题

化合物用越南语怎么说?
「化合物」的越南语是 hợp chất。
hợp chất 是什么意思?
hợp chất 在越南语中意思是「化合物」,词性为名词。由两种或多种元素组成的化学物质。
hợp chất 怎么读?
hợp chất 有 2 个音节:hợp: nặng(低促、带喉塞) · chất: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hợp chất 常用吗?
hợp chất 在越南语最常用的 5000 个词之内。
hợp chất 怎么造句?
例如:Nước là một hợp chất.(水是一种化合物。);Có nhiều loại hợp chất khác nhau.(有很多不同种类的化合物。)。

想真正记住「hợp chất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练