忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hỗn loạn
hỗn loạn
混乱
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hỗn: ngã(带喉塞的高升) · loạn: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
混乱
无序
常用搭配
tình trạng hỗn loạn
混乱状态
xã hội hỗn loạn
社会混乱
例句
Sau trận bão, mọi thứ trở nên hỗn loạn.
暴风雨后,一切变得混乱。
Họ sống trong hỗn loạn.
他们生活在混乱中。
出现在这些词条的例句中
cảnh tượng
场面
loạn
乱
相关词条
hơn
更
hòn đá
石头
hôn mê
昏迷
hơn một nửa
过半
常见问题
混乱用越南语怎么说?
「混乱」的越南语是 hỗn loạn。
hỗn loạn 是什么意思?
hỗn loạn 在越南语中意思是「混乱」,词性为名词。混乱;无序。
hỗn loạn 怎么读?
hỗn loạn 有 2 个音节:hỗn: ngã(带喉塞的高升) · loạn: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hỗn loạn 常用吗?
hỗn loạn 在越南语最常用的 3000 个词之内。
hỗn loạn 怎么造句?
例如:Sau trận bão, mọi thứ trở nên hỗn loạn.(暴风雨后,一切变得混乱。);Họ sống trong hỗn loạn.(他们生活在混乱中。)。
想真正记住「hỗn loạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store