忆单词忆单词

hoàn toàn ngược lại

恰恰相反

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— hoàn: huyền(低降) · toàn: huyền(低降) · ngược: nặng(低促、带喉塞) · lại: nặng(低促、带喉塞)

hoàn toàn ngược lại 恰恰相反

释义

常用搭配

hoàn toàn ngược lại với
与……恰恰相反
kết quả hoàn toàn ngược lại
结果恰恰相反

例句

Kết quả hoàn toàn ngược lại với dự đoán.
结果和预期恰恰相反。
Anh ấy nghĩ hoàn toàn ngược lại tôi.
他和我想法恰恰相反。

表达转折

常见问题

恰恰相反用越南语怎么说?
「恰恰相反」的越南语是 hoàn toàn ngược lại。
hoàn toàn ngược lại 是什么意思?
hoàn toàn ngược lại 在越南语中意思是「恰恰相反」,词性为短语。完全相反,正好相反。
hoàn toàn ngược lại 怎么读?
hoàn toàn ngược lại 有 4 个音节:hoàn: huyền(低降) · toàn: huyền(低降) · ngược: nặng(低促、带喉塞) · lại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoàn toàn ngược lại 怎么造句?
例如:Kết quả hoàn toàn ngược lại với dự đoán.(结果和预期恰恰相反。);Anh ấy nghĩ hoàn toàn ngược lại tôi.(他和我想法恰恰相反。)。

想真正记住「hoàn toàn ngược lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练