忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hồng hào
hồng hào
红润
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hồng: huyền(低降) · hào: huyền(低降)
释义
红润
气色好
常用搭配
da hồng hào
皮肤红润
gương mặt hồng hào
脸色红润
例句
Em bé rất hồng hào và khỏe mạnh.
宝宝很红润健康。
Cô ấy trông hồng hào hơn trước.
她看起来比以前红润。
形象细节
rạng rỡ
容光焕发
cổ kính
古朴
cải trang
乔装
tươi tắn
水灵灵
đỏ hồng
红扑扑
nguyên mẫu
原型
常见问题
红润用越南语怎么说?
「红润」的越南语是 hồng hào。
hồng hào 是什么意思?
hồng hào 在越南语中意思是「红润」,词性为形容词。红润;气色好。
hồng hào 怎么读?
hồng hào 有 2 个音节:hồng: huyền(低降) · hào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hồng hào 怎么造句?
例如:Em bé rất hồng hào và khỏe mạnh.(宝宝很红润健康。);Cô ấy trông hồng hào hơn trước.(她看起来比以前红润。)。
想真正记住「hồng hào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store