忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hơi nóng
hơi nóng
热气
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hơi: ngang(平调) · nóng: sắc(高升)
?
释义
热气,温度高的空气
常用搭配
hơi nóng bốc lên
热气腾腾
hơi nóng mặt trời
太阳热气
例句
Hơi nóng từ bếp lan tỏa khắp phòng.
厨房的热气弥漫整个房间。
Trưa hè, hơi nóng rất khó chịu.
夏天中午,热气让人难受。
出现在这些词条的例句中
hơi
稍微
武器与防线
không quan trọng
无关紧要
cỡ nòng
口径
đột phá khẩu
突破口
bộ giáp máy
机甲
pháo laser
激光炮
xe bọc thép
装甲车
常见问题
热气用越南语怎么说?
「热气」的越南语是 hơi nóng。
hơi nóng 是什么意思?
hơi nóng 在越南语中意思是「热气」,词性为名词。热气,温度高的空气。
hơi nóng 怎么读?
hơi nóng 有 2 个音节:hơi: ngang(平调) · nóng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hơi nóng 常用吗?
hơi nóng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
hơi nóng 怎么造句?
例如:Hơi nóng từ bếp lan tỏa khắp phòng.(厨房的热气弥漫整个房间。);Trưa hè, hơi nóng rất khó chịu.(夏天中午,热气让人难受。)。
想真正记住「hơi nóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store