忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hướng nội
hướng nội
内向
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hướng: sắc(高升) · nội: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
性格内向,不善于表达自己
常用搭配
người hướng nội
内向的人
tính cách hướng nội
内向性格
例句
Anh ấy là người hướng nội.
他是个内向的人。
Người hướng nội thường thích ở một mình.
内向的人通常喜欢独处。
性格百态
độc lập tự chủ
独立自主
ham thành tích trước mắt
急功近利
niềm nở
殷勤
kẻ thua cuộc
输家
chính khí
正气
nông nổi
浮躁
常见问题
内向用越南语怎么说?
「内向」的越南语是 hướng nội。
hướng nội 是什么意思?
hướng nội 在越南语中意思是「内向」,词性为形容词。性格内向,不善于表达自己。
hướng nội 怎么读?
hướng nội 有 2 个音节:hướng: sắc(高升) · nội: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hướng nội 怎么造句?
例如:Anh ấy là người hướng nội.(他是个内向的人。);Người hướng nội thường thích ở một mình.(内向的人通常喜欢独处。)。
想真正记住「hướng nội」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store