忆单词忆单词

hướng nội

内向

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— hướng: sắc(高升) · nội: nặng(低促、带喉塞) ?

hướng nội 内向

释义

常用搭配

người hướng nội
内向的人
tính cách hướng nội
内向性格

例句

Anh ấy là người hướng nội.
他是个内向的人。
Người hướng nội thường thích ở một mình.
内向的人通常喜欢独处。

性格百态

常见问题

内向用越南语怎么说?
「内向」的越南语是 hướng nội。
hướng nội 是什么意思?
hướng nội 在越南语中意思是「内向」,词性为形容词。性格内向,不善于表达自己。
hướng nội 怎么读?
hướng nội 有 2 个音节:hướng: sắc(高升) · nội: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hướng nội 怎么造句?
例如:Anh ấy là người hướng nội.(他是个内向的人。);Người hướng nội thường thích ở một mình.(内向的人通常喜欢独处。)。

想真正记住「hướng nội」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练