忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hoạt hình
hoạt hình
卡通
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hoạt: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)
?
释义
动画片,卡通片
常用搭配
phim hoạt hình
卡通片
nhân vật hoạt hình
卡通人物
例句
Trẻ em thích xem hoạt hình.
孩子们喜欢看卡通。
Tôi sưu tầm các nhân vật hoạt hình.
我收藏卡通人物。
出现在这些词条的例句中
phim hoạt hình
动画片
lồng tiếng
配音
Doraemon
哆啦A梦
收藏与娱乐生活
điểm chính
要点
thái cực
太极
trại hè
夏令营
công viên giải trí
游乐园
trưởng lão
长老
phản diện
反派
常见问题
卡通用越南语怎么说?
「卡通」的越南语是 hoạt hình。
hoạt hình 是什么意思?
hoạt hình 在越南语中意思是「卡通」,词性为名词。动画片,卡通片。
hoạt hình 怎么读?
hoạt hình 有 2 个音节:hoạt: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoạt hình 常用吗?
hoạt hình 在越南语最常用的 5000 个词之内。
hoạt hình 怎么造句?
例如:Trẻ em thích xem hoạt hình.(孩子们喜欢看卡通。);Tôi sưu tầm các nhân vật hoạt hình.(我收藏卡通人物。)。
想真正记住「hoạt hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store