忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hoài cổ
hoài cổ
怀旧
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hoài: huyền(低降) · cổ: hỏi(降升)
?
释义
怀旧,喜欢怀念过去
常用搭配
phong cách hoài cổ
怀旧风格
cảm giác hoài cổ
怀旧感
例句
Cô ấy rất hoài cổ.
她很怀旧。
Bài hát này mang nét hoài cổ.
这首歌带有怀旧色彩。
夏日与气候
nhớ mãi không quên
念念不忘
mát mẻ
清凉
cười đùa
嬉笑
phủ khắp
遍布
ngập
淹
bão cát
沙尘暴
常见问题
怀旧用越南语怎么说?
「怀旧」的越南语是 hoài cổ。
hoài cổ 是什么意思?
hoài cổ 在越南语中意思是「怀旧」,词性为形容词。怀旧,喜欢怀念过去。
hoài cổ 怎么读?
hoài cổ 有 2 个音节:hoài: huyền(低降) · cổ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoài cổ 常用吗?
hoài cổ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hoài cổ 怎么造句?
例如:Cô ấy rất hoài cổ.(她很怀旧。);Bài hát này mang nét hoài cổ.(这首歌带有怀旧色彩。)。
想真正记住「hoài cổ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store