忆单词忆单词

hướng ngoại

外向

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— hướng: sắc(高升) · ngoại: nặng(低促、带喉塞)

hướng ngoại 外向

释义

常用搭配

tính cách hướng ngoại
外向性格
người hướng ngoại
外向的人

例句

Cô ấy rất hướng ngoại.
她很外向。
Tôi không phải là người hướng ngoại.
我不是外向的人。

性格百态

常见问题

外向用越南语怎么说?
「外向」的越南语是 hướng ngoại。
hướng ngoại 是什么意思?
hướng ngoại 在越南语中意思是「外向」,词性为形容词。外向,性格开朗,喜欢与人交往。
hướng ngoại 怎么读?
hướng ngoại 有 2 个音节:hướng: sắc(高升) · ngoại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hướng ngoại 怎么造句?
例如:Cô ấy rất hướng ngoại.(她很外向。);Tôi không phải là người hướng ngoại.(我不是外向的人。)。

想真正记住「hướng ngoại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练