忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hướng ngoại
hướng ngoại
外向
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hướng: sắc(高升) · ngoại: nặng(低促、带喉塞)
释义
外向,性格开朗,喜欢与人交往
常用搭配
tính cách hướng ngoại
外向性格
người hướng ngoại
外向的人
例句
Cô ấy rất hướng ngoại.
她很外向。
Tôi không phải là người hướng ngoại.
我不是外向的人。
性格百态
phân tâm
分心
bản thân
自我
cam kết
承诺
ngầu
酷
bền
耐用
tu dưỡng
修养
常见问题
外向用越南语怎么说?
「外向」的越南语是 hướng ngoại。
hướng ngoại 是什么意思?
hướng ngoại 在越南语中意思是「外向」,词性为形容词。外向,性格开朗,喜欢与人交往。
hướng ngoại 怎么读?
hướng ngoại 有 2 个音节:hướng: sắc(高升) · ngoại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hướng ngoại 怎么造句?
例如:Cô ấy rất hướng ngoại.(她很外向。);Tôi không phải là người hướng ngoại.(我不是外向的人。)。
想真正记住「hướng ngoại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store