忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hùng vĩ
hùng vĩ
壮观
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hùng: huyền(低降) · vĩ: ngã(带喉塞的高升)
释义
壮丽雄伟,令人震撼
常用搭配
cảnh hùng vĩ
壮观景色
núi non hùng vĩ
壮观山川
例句
Phong cảnh ở đây rất hùng vĩ.
这里的风景非常壮观。
Thác nước hùng vĩ khiến tôi ngạc nhiên.
壮观的瀑布让我很惊讶。
出现在这些词条的例句中
sông núi
山川
夸赞与评价
cao cả
崇高
cao minh
高明
đánh giá tốt
好评
độ nổi tiếng
人气
vô lý
荒谬
bình chọn
评选
常见问题
壮观用越南语怎么说?
「壮观」的越南语是 hùng vĩ。
hùng vĩ 是什么意思?
hùng vĩ 在越南语中意思是「壮观」,词性为形容词。壮丽雄伟,令人震撼。
hùng vĩ 怎么读?
hùng vĩ 有 2 个音节:hùng: huyền(低降) · vĩ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hùng vĩ 怎么造句?
例如:Phong cảnh ở đây rất hùng vĩ.(这里的风景非常壮观。);Thác nước hùng vĩ khiến tôi ngạc nhiên.(壮观的瀑布让我很惊讶。)。
想真正记住「hùng vĩ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store