忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hối lộ
hối lộ
贿赂
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hối: sắc(高升) · lộ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
行贿,贿赂
常用搭配
hối lộ quan chức
贿赂官员
nhận hối lộ
接受贿赂
例句
Anh ta bị bắt vì hối lộ.
他因贿赂被捕。
Không nên hối lộ để được việc.
不应该通过贿赂办事。
出现在这些词条的例句中
nhận hối lộ
受贿
健康消费与环境
chôn cất
葬
trừ
除去
đổ
倒下
sông núi
山川
ôn đới
温带
na ná nhau
大同小异
常见问题
贿赂用越南语怎么说?
「贿赂」的越南语是 hối lộ。
hối lộ 是什么意思?
hối lộ 在越南语中意思是「贿赂」,词性为动词。行贿,贿赂。
hối lộ 怎么读?
hối lộ 有 2 个音节:hối: sắc(高升) · lộ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hối lộ 常用吗?
hối lộ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
hối lộ 怎么造句?
例如:Anh ta bị bắt vì hối lộ.(他因贿赂被捕。);Không nên hối lộ để được việc.(不应该通过贿赂办事。)。
想真正记住「hối lộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store