忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hướng chảy
hướng chảy
流向
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hướng: sắc(高升) · chảy: hỏi(降升)
释义
流向,水流或气流的方向
常用搭配
hướng chảy của sông
河流流向
hướng chảy nước
水的流向
例句
Chúng ta cần xác định hướng chảy của nước.
我们需要确定水的流向。
Hướng chảy của sông này là về phía đông.
这条河的流向是向东。
财务进阶
thua lỗ
亏损
tăng vọt
攀升
số tiền lớn
高额
tư thục
私立
tư nhân
私营
tài chính kinh tế
财经
常见问题
流向用越南语怎么说?
「流向」的越南语是 hướng chảy。
hướng chảy 是什么意思?
hướng chảy 在越南语中意思是「流向」,词性为名词。流向,水流或气流的方向。
hướng chảy 怎么读?
hướng chảy 有 2 个音节:hướng: sắc(高升) · chảy: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hướng chảy 怎么造句?
例如:Chúng ta cần xác định hướng chảy của nước.(我们需要确定水的流向。);Hướng chảy của sông này là về phía đông.(这条河的流向是向东。)。
想真正记住「hướng chảy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store