忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hôn mê
hôn mê
昏迷
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hôn: ngang(平调) · mê: ngang(平调)
?
释义
因疾病或外伤导致的深度昏睡、无意识状态
常用搭配
rơi vào hôn mê
陷入昏迷
hôn mê sâu
深度昏迷
例句
Bệnh nhân đang trong tình trạng hôn mê.
病人正处于昏迷状态。
Anh ấy bị hôn mê sau tai nạn.
他事故后陷入昏迷。
心理健康
công đoàn
工会
tán thán
赞叹
đi trước
超前
đường chân trời
地平线
vũ lực
武力
thể chế
体制
常见问题
昏迷用越南语怎么说?
「昏迷」的越南语是 hôn mê。
hôn mê 是什么意思?
hôn mê 在越南语中意思是「昏迷」,词性为名词。因疾病或外伤导致的深度昏睡、无意识状态。
hôn mê 怎么读?
hôn mê 有 2 个音节:hôn: ngang(平调) · mê: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hôn mê 常用吗?
hôn mê 在越南语最常用的 3000 个词之内。
hôn mê 怎么造句?
例如:Bệnh nhân đang trong tình trạng hôn mê.(病人正处于昏迷状态。);Anh ấy bị hôn mê sau tai nạn.(他事故后陷入昏迷。)。
想真正记住「hôn mê」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store