忆单词忆单词

hộp đêm

夜店

名词 越南语

声调 2 个音节 —— hộp: nặng(低促、带喉塞) · đêm: ngang(平调) ?

hộp đêm 夜店

释义

常用搭配

đi hộp đêm
去夜店
hộp đêm nổi tiếng
著名夜店

例句

Chúng tôi đi hộp đêm vào cuối tuần.
我们周末去夜店。
Hộp đêm này rất đông khách.
这家夜店很热闹。

夜生活与运动

常见问题

夜店用越南语怎么说?
「夜店」的越南语是 hộp đêm。
hộp đêm 是什么意思?
hộp đêm 在越南语中意思是「夜店」,词性为名词。夜店,夜总会。
hộp đêm 怎么读?
hộp đêm 有 2 个音节:hộp: nặng(低促、带喉塞) · đêm: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hộp đêm 常用吗?
hộp đêm 在越南语最常用的 5000 个词之内。
hộp đêm 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi hộp đêm vào cuối tuần.(我们周末去夜店。);Hộp đêm này rất đông khách.(这家夜店很热闹。)。

想真正记住「hộp đêm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练