忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hội đàm
hội đàm
会谈
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hội: nặng(低促、带喉塞) · đàm: huyền(低降)
?
释义
会谈
进行会谈
常用搭配
hội đàm song phương
双边会谈
hội đàm cấp cao
高层会谈
例句
Hai bên sẽ hội đàm vào chiều nay.
双方将于今天下午会谈。
Chúng tôi đang hội đàm về hợp tác.
我们正在就合作进行会谈。
企业与管理
phân tích
分析
đột phá
突破
tổng thư ký
秘书长
viện nghiên cứu
研究所
danh dự
名誉
ngày làm việc
工作日
常见问题
会谈用越南语怎么说?
「会谈」的越南语是 hội đàm。
hội đàm 是什么意思?
hội đàm 在越南语中意思是「会谈」,词性为动词。会谈;进行会谈。
hội đàm 怎么读?
hội đàm 有 2 个音节:hội: nặng(低促、带喉塞) · đàm: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hội đàm 常用吗?
hội đàm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hội đàm 怎么造句?
例如:Hai bên sẽ hội đàm vào chiều nay.(双方将于今天下午会谈。);Chúng tôi đang hội đàm về hợp tác.(我们正在就合作进行会谈。)。
想真正记住「hội đàm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store