忆单词忆单词

hoàn toàn mới

全新

形容词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— hoàn: huyền(低降) · toàn: huyền(低降) · mới: sắc(高升)

hoàn toàn mới 全新

释义

常用搭配

sản phẩm hoàn toàn mới
全新产品
ý tưởng hoàn toàn mới
全新想法

例句

Đây là một thiết kế hoàn toàn mới.
这是一个全新的设计。
Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm hoàn toàn mới.
我们将推出全新产品。

表达程度词

常见问题

全新用越南语怎么说?
「全新」的越南语是 hoàn toàn mới。
hoàn toàn mới 是什么意思?
hoàn toàn mới 在越南语中意思是「全新」,词性为形容词。全新的,完全新的。
hoàn toàn mới 怎么读?
hoàn toàn mới 有 3 个音节:hoàn: huyền(低降) · toàn: huyền(低降) · mới: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoàn toàn mới 怎么造句?
例如:Đây là một thiết kế hoàn toàn mới.(这是一个全新的设计。);Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm hoàn toàn mới.(我们将推出全新产品。)。

想真正记住「hoàn toàn mới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练