忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
học từ xa
học từ xa
函授
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— học: nặng(低促、带喉塞) · từ: huyền(低降) · xa: ngang(平调)
?
释义
远程学习,函授
常用搭配
học từ xa qua mạng
网络函授学习
chương trình học từ xa
函授课程
例句
Nhiều người chọn học từ xa để tiết kiệm thời gian.
很多人选择函授学习以节省时间。
Tôi đăng ký học từ xa ngành kinh tế.
我报名了经济学函授。
相关词条
học thuật
学术
học thuyết
学说
học vấn
学问
học viên
学员
常见问题
函授用越南语怎么说?
「函授」的越南语是 học từ xa。
học từ xa 是什么意思?
học từ xa 在越南语中意思是「函授」,词性为短语。远程学习,函授。
học từ xa 怎么读?
học từ xa 有 3 个音节:học: nặng(低促、带喉塞) · từ: huyền(低降) · xa: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
học từ xa 怎么造句?
例如:Nhiều người chọn học từ xa để tiết kiệm thời gian.(很多人选择函授学习以节省时间。);Tôi đăng ký học từ xa ngành kinh tế.(我报名了经济学函授。)。
想真正记住「học từ xa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store