忆单词忆单词

hoan nghênh

欢迎

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— hoan: ngang(平调) · nghênh: ngang(平调)

hoan nghênh 欢迎

释义

常用搭配

hoan nghênh bạn
欢迎你
hoan nghênh đến
欢迎来到

例句

Chúng tôi hoan nghênh bạn đến thăm.
我们欢迎你来参观。
Mọi người hoan nghênh ý kiến mới.
大家欢迎新意见。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「欢迎」,用法与语体可能不同。

日常情绪表达

常见问题

欢迎用越南语怎么说?
「欢迎」的越南语是 hoan nghênh。
hoan nghênh 是什么意思?
hoan nghênh 在越南语中意思是「欢迎」,词性为动词。欢迎,热烈接待。
hoan nghênh 怎么读?
hoan nghênh 有 2 个音节:hoan: ngang(平调) · nghênh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoan nghênh 怎么造句?
例如:Chúng tôi hoan nghênh bạn đến thăm.(我们欢迎你来参观。);Mọi người hoan nghênh ý kiến mới.(大家欢迎新意见。)。

想真正记住「hoan nghênh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练