忆单词忆单词

hoàn toàn khác

截然不同

形容词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— hoàn: huyền(低降) · toàn: huyền(低降) · khác: sắc(高升)

hoàn toàn khác 截然不同

释义

常用搭配

hoàn toàn khác nhau
截然不同
ý kiến hoàn toàn khác
意见截然不同

例句

Hai người họ hoàn toàn khác nhau.
他们俩截然不同。
Suy nghĩ của tôi hoàn toàn khác bạn.
我的想法和你截然不同。

出现在这些词条的例句中

表达对比关系

常见问题

截然不同用越南语怎么说?
「截然不同」的越南语是 hoàn toàn khác。
hoàn toàn khác 是什么意思?
hoàn toàn khác 在越南语中意思是「截然不同」,词性为形容词。截然不同,完全不一样。
hoàn toàn khác 怎么读?
hoàn toàn khác 有 3 个音节:hoàn: huyền(低降) · toàn: huyền(低降) · khác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoàn toàn khác 怎么造句?
例如:Hai người họ hoàn toàn khác nhau.(他们俩截然不同。);Suy nghĩ của tôi hoàn toàn khác bạn.(我的想法和你截然不同。)。

想真正记住「hoàn toàn khác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练