忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hợp pháp
hợp pháp
合法
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hợp: nặng(低促、带喉塞) · pháp: sắc(高升)
释义
合法,符合法律
常用搭配
hợp pháp hóa
合法化
giấy tờ hợp pháp
合法文件
例句
Công ty này hoạt động hợp pháp.
这家公司是合法经营的。
Anh ấy có giấy tờ hợp pháp.
他有合法的证件。
出现在这些词条的例句中
kết hôn
结婚
quyền lợi
权利
cư trú
居住
vợ/chồng
配偶
đánh bạc
赌
động vật hoang dã
野生动物
法律基础入门
phê duyệt
批准
ban hành
制定
thủ tục
手续
pháp
法
quyền lợi
权利
hợp đồng
合同
常见问题
合法用越南语怎么说?
「合法」的越南语是 hợp pháp。
hợp pháp 是什么意思?
hợp pháp 在越南语中意思是「合法」,词性为形容词。合法,符合法律。
hợp pháp 怎么读?
hợp pháp 有 2 个音节:hợp: nặng(低促、带喉塞) · pháp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hợp pháp 怎么造句?
例如:Công ty này hoạt động hợp pháp.(这家公司是合法经营的。);Anh ấy có giấy tờ hợp pháp.(他有合法的证件。)。
想真正记住「hợp pháp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store