忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hoàn thành
hoàn thành
完成
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hoàn: huyền(低降) · thành: huyền(低降)
?
释义
完成,做完
常用搭配
hoàn thành nhiệm vụ
完成任务
hoàn thành công việc
完成工作
例句
Tôi đã hoàn thành bài tập.
我已经完成作业了。
Dự án này sắp hoàn thành.
这个项目快完成了。
出现在这些词条的例句中
phải
必须
xe lu
压路机
bản vẽ
图纸
báo cáo
报告
cam kết
承诺
làm sớm
趁早
sứ mệnh
使命
thở dài
叹气
相关词条
hoãn lại
推迟
hoan nghênh
欢迎
hoàn thiện
完善
hoàn tiền
退款
常见问题
完成用越南语怎么说?
「完成」的越南语是 hoàn thành。
hoàn thành 是什么意思?
hoàn thành 在越南语中意思是「完成」,词性为动词。完成,做完。
hoàn thành 怎么读?
hoàn thành 有 2 个音节:hoàn: huyền(低降) · thành: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoàn thành 常用吗?
hoàn thành 在越南语最常用的 1000 个词之内。
hoàn thành 怎么造句?
例如:Tôi đã hoàn thành bài tập.(我已经完成作业了。);Dự án này sắp hoàn thành.(这个项目快完成了。)。
想真正记住「hoàn thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store