忆单词忆单词

hoàn thành

完成

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— hoàn: huyền(低降) · thành: huyền(低降)

hoàn thành 完成

释义

常用搭配

hoàn thành nhiệm vụ
完成任务
hoàn thành công việc
完成工作

例句

Tôi đã hoàn thành bài tập.
我已经完成作业了。
Dự án này sắp hoàn thành.
这个项目快完成了。

出现在这些词条的例句中

核心动词 07

常见问题

完成用越南语怎么说?
「完成」的越南语是 hoàn thành。
hoàn thành 是什么意思?
hoàn thành 在越南语中意思是「完成」,词性为动词。完成,做完。
hoàn thành 怎么读?
hoàn thành 有 2 个音节:hoàn: huyền(低降) · thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoàn thành 怎么造句?
例如:Tôi đã hoàn thành bài tập.(我已经完成作业了。);Dự án này sắp hoàn thành.(这个项目快完成了。)。

想真正记住「hoàn thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练