忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hoảng sợ
hoảng sợ
惊慌
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hoảng: hỏi(降升) · sợ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
惊慌
害怕
常用搭配
hoảng sợ bỏ chạy
惊慌逃跑
hoảng sợ la hét
惊慌尖叫
例句
Cô bé hoảng sợ khi thấy con rắn.
小女孩看到蛇时很惊慌。
Mọi người hoảng sợ khi nghe tiếng nổ.
大家听到爆炸声时很惊慌。
出现在这些词条的例句中
hoảng
慌
惊慌与无力
hù dọa
吓唬
bó tay
无能为力
ngoan ngoãn
听话
lương tâm
良心
đáp án câu đố
谜底
tiêu cực
负面
常见问题
惊慌用越南语怎么说?
「惊慌」的越南语是 hoảng sợ。
hoảng sợ 是什么意思?
hoảng sợ 在越南语中意思是「惊慌」,词性为动词。惊慌;害怕。
hoảng sợ 怎么读?
hoảng sợ 有 2 个音节:hoảng: hỏi(降升) · sợ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoảng sợ 常用吗?
hoảng sợ 在越南语最常用的 3000 个词之内。
hoảng sợ 怎么造句?
例如:Cô bé hoảng sợ khi thấy con rắn.(小女孩看到蛇时很惊慌。);Mọi người hoảng sợ khi nghe tiếng nổ.(大家听到爆炸声时很惊慌。)。
想真正记住「hoảng sợ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store