忆单词忆单词

hoảng sợ

惊慌

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hoảng: hỏi(降升) · sợ: nặng(低促、带喉塞)

hoảng sợ 惊慌

释义

常用搭配

hoảng sợ bỏ chạy
惊慌逃跑
hoảng sợ la hét
惊慌尖叫

例句

Cô bé hoảng sợ khi thấy con rắn.
小女孩看到蛇时很惊慌。
Mọi người hoảng sợ khi nghe tiếng nổ.
大家听到爆炸声时很惊慌。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

惊慌用越南语怎么说?
「惊慌」的越南语是 hoảng sợ。
hoảng sợ 是什么意思?
hoảng sợ 在越南语中意思是「惊慌」,词性为动词。惊慌;害怕。
hoảng sợ 怎么读?
hoảng sợ 有 2 个音节:hoảng: hỏi(降升) · sợ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoảng sợ 怎么造句?
例如:Cô bé hoảng sợ khi thấy con rắn.(小女孩看到蛇时很惊慌。);Mọi người hoảng sợ khi nghe tiếng nổ.(大家听到爆炸声时很惊慌。)。

想真正记住「hoảng sợ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练