忆单词忆单词

hồi sinh

复活

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hồi: huyền(低降) · sinh: ngang(平调)

hồi sinh 复活

释义

常用搭配

hồi sinh sự sống
生命复活
hồi sinh kinh tế
经济复活

例句

Câu chuyện về hồi sinh rất kỳ diệu.
关于复活的故事很神奇。
Nền kinh tế đang dần hồi sinh.
经济正在逐渐复活。

节日庆典词汇

常见问题

复活用越南语怎么说?
「复活」的越南语是 hồi sinh。
hồi sinh 是什么意思?
hồi sinh 在越南语中意思是「复活」,词性为动词。复活,重新恢复生命。
hồi sinh 怎么读?
hồi sinh 有 2 个音节:hồi: huyền(低降) · sinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hồi sinh 怎么造句?
例如:Câu chuyện về hồi sinh rất kỳ diệu.(关于复活的故事很神奇。);Nền kinh tế đang dần hồi sinh.(经济正在逐渐复活。)。

想真正记住「hồi sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练