忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hồi sinh
hồi sinh
复活
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hồi: huyền(低降) · sinh: ngang(平调)
?
释义
复活,重新恢复生命
常用搭配
hồi sinh sự sống
生命复活
hồi sinh kinh tế
经济复活
例句
Câu chuyện về hồi sinh rất kỳ diệu.
关于复活的故事很神奇。
Nền kinh tế đang dần hồi sinh.
经济正在逐渐复活。
夜生活与运动
bộ bài
扑克牌
đấu thầu
招标
bảng Anh
英镑
bôi
涂
thẳng thắn
坦白
xích đu
秋千
常见问题
复活用越南语怎么说?
「复活」的越南语是 hồi sinh。
hồi sinh 是什么意思?
hồi sinh 在越南语中意思是「复活」,词性为动词。复活,重新恢复生命。
hồi sinh 怎么读?
hồi sinh 有 2 个音节:hồi: huyền(低降) · sinh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hồi sinh 常用吗?
hồi sinh 在越南语最常用的 3000 个词之内。
hồi sinh 怎么造句?
例如:Câu chuyện về hồi sinh rất kỳ diệu.(关于复活的故事很神奇。);Nền kinh tế đang dần hồi sinh.(经济正在逐渐复活。)。
想真正记住「hồi sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store