忆单词忆单词

拼音 K 开头的中文词用越南语怎么说

共 243 个词。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

咳嗽ho会计kế toán咖啡cà phê咖啡店quán cà phê咖啡机máy pha cà phêthẻ卡车xe tải卡丁车xe kart卡通hoạt hìnhmở开场mở màn开场白lời mở đầu开车lái xe开除đuổi việc开窗mở cửa sổ开创khai sáng开发区khu phát triển开发商nhà phát triển开工khởi công开关công tắc开花nở hoa开花ra hoa开会họp开垦khai hoang开口mở miệng开朗cởi mở开幕khai mạc开幕式lễ khai mạc开启mở ra开枪nổ súng开始bắt đầu开水nước sôi开锁师傅thợ sửa khóa开天辟地khai thiên lập địa开头mở đầu开玩笑đùa开心vui开心果hạt dẻ cười开学khai giảng开业khai trương开支chi tiêu凯迪拉克cadillac凯歌khải hoàn ca楷模tấm gương mẫu mực堪称được coi là侃大山tán gẫucoixem看病khám bệnh看出nhìn ra看待xem xét看到nhìn thấy看到thấy看管trông nom看来xem ra看起来trông看热闹xem náo nhiệt看上去trông có vẻ看台khán đài康复phục hồivác抗生素thuốc kháng sinh考察khảo sát考场phòng thi考古khảo cổ考核kiểm tra đánh giá考拉gấu túi考虑cân nhắc考勤机máy chấm công考试thi考验thử tháchnướng烤肉thịt nướng烤肉卷nem nướng烤肉米粉bún chả烤箱lò nướng烤鸭vịt quaydựa vào靠拢xích lại gần苛刻khắt khekhoa科比Kobe科幻khoa học viễn tưởng科幻片phim khoa học viễn tưởng科技khoa học kỹ thuật科普phổ biến khoa học科学khoa học科学家nhà khoa học科研nghiên cứu khoa họcvavỏ可爱dễ thương可悲đáng buồn可乘之机cơ hội lợi dụng可耻đáng xấu hổ可恶đáng ghét可歌可泣cảm động lòng người可观đáng kể可见có thể thấy可靠đáng tin cậy可口ngon miệng可口可乐Coca-Cola可乐coca可怜đáng thương可怜khốn可怕đáng sợ可谓có thể nói可惜đáng tiếc可惜tiếc可想而知có thể tưởng tượng được可信đáng tin可行khả thi可疑đáng ngờ可以đượckhát渴望khao khátgram克隆nhân bảnkhắc刻不容缓không thể chậm trễ刻舟求剑giữ tư duy cứng nhắc客车xe khách客观khách quan客户khách hàng客机máy bay chở khách客流lưu lượng khách客气khách sáo客人khách客厅phòng khách客运vận chuyển hành kháchbài học课程khóa học课堂lớp học课题đề tài课文bài khóa肯德基kfc肯定khẳng định恳切tha thiết恳求khẩn cầugặmhốtrống空地bãi đất trống空调điều hoà空儿thời gian rảnh空间không gian空姐tiếp viên hàng không空军không quân空难tai nạn máy bay空气không khí空气净化器máy lọc không khí空气炸锅nồi chiên không dầu空手道karate空闲rảnh rỗi空心菜rau muống空虚trống rỗng空中trên khônglỗ孔雀chim công恐怖kinh dị恐怖片phim kinh dị恐慌hoảng loạn恐惧sợ hãi恐龙khủng long恐怕e rằng控制kiểm soát口才tài ăn nói口吃nói lắp口感vị giác口号khẩu hiệu口红son môi口径cỡ nòng口腔khoang miệng口试thi vấn đáp口水nước miếng口水巾khăn sữa口味khẩu vị口香糖kẹo cao su口音giọng口罩khẩu trangcài扣除khấu trừ扣留giam giữ枯竭cạn kiệt枯萎héokhóc哭笑不得dở khóc dở cười窟窿lỗ thủngđắng苦瓜khổ qua苦尽甘来qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai苦力phu khuân vác苦练khổ luyện苦难khổ nạn苦笑cười gượngkho裤子quầnngầukhoe夸夸其谈nói khoác夸张phóng đạibăng qua跨国xuyên quốc giamiếngtấmmaunhanh快餐đồ ăn nhanh快车tàu nhanh快递giao nhanh快递员người giao hàng快乐lạc快乐vui vẻ快手kwai快速nhanh chóng筷子đũarộng宽度chiều rộng宽厚rộng lượng款式mẫu mã款项khoản tiềnrổcuồng狂欢lễ hội hóa trang狂热cuồng nhiệtmỏ矿藏khoáng sản矿泉水nước khoángkhung亏本lỗ vốn亏待đối xử tệ亏损thua lỗ昆虫côn trùng捆绑buộc困惑bối rối困境tình cảnh khó khăn困难khó khăn困扰làm phiền扩大mở rộng扩建mở rộng xây dựng扩散lan rộng括号dấu ngoặc阔绰rộng rãi (về tiền bạc)