忆单词忆单词

xích lại gần

靠拢

动词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— xích: sắc(高升) · lại: nặng(低促、带喉塞) · gần: huyền(低降)

xích lại gần 靠拢

释义

常用搭配

xích lại gần nhau
互相靠拢
xích lại gần hơn
更加靠拢

例句

Mọi người xích lại gần nhau để nghe rõ hơn.
大家靠拢一点听得更清楚。
Anh ấy xích lại gần tôi.
他向我靠拢。

方向与位置

常见问题

靠拢用越南语怎么说?
「靠拢」的越南语是 xích lại gần。
xích lại gần 是什么意思?
xích lại gần 在越南语中意思是「靠拢」,词性为动词。靠拢,接近。
xích lại gần 怎么读?
xích lại gần 有 3 个音节:xích: sắc(高升) · lại: nặng(低促、带喉塞) · gần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xích lại gần 怎么造句?
例如:Mọi người xích lại gần nhau để nghe rõ hơn.(大家靠拢一点听得更清楚。);Anh ấy xích lại gần tôi.(他向我靠拢。)。

想真正记住「xích lại gần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练