忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
không gian
không gian
空间
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · gian: ngang(平调)
释义
空间,指物体存在或事件发生的场所
抽象的空间,如思想、艺术等领域
常用搭配
không gian sống
生活空间
không gian làm việc
工作空间
例句
Căn phòng này có không gian rộng rãi.
这个房间空间宽敞。
Chúng ta cần tạo không gian sáng tạo cho trẻ em.
我们需要为孩子们创造创新空间。
出现在这些词条的例句中
rộng
宽
vô tận
无穷
tên lửa
火箭
ba chiều
三维
rộng lớn
广大
yên tĩnh
安静
thoải mái
舒适
bộ đồ không gian
航天服
核心概念词 07
tốc độ
速度
hiệu quả
效果
kinh tế
经济
khoa học
科学
lý do
理由
quốc tế
国际
常见问题
空间用越南语怎么说?
「空间」的越南语是 không gian。
không gian 是什么意思?
không gian 在越南语中意思是「空间」,词性为名词。空间,指物体存在或事件发生的场所;抽象的空间,如思想、艺术等领域。
không gian 怎么读?
không gian 有 2 个音节:không: ngang(平调) · gian: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không gian 怎么造句?
例如:Căn phòng này có không gian rộng rãi.(这个房间空间宽敞。);Chúng ta cần tạo không gian sáng tạo cho trẻ em.(我们需要为孩子们创造创新空间。)。
想真正记住「không gian」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store