忆单词忆单词

không gian

空间

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— không: ngang(平调) · gian: ngang(平调)

không gian 空间

释义

常用搭配

không gian sống
生活空间
không gian làm việc
工作空间

例句

Căn phòng này có không gian rộng rãi.
这个房间空间宽敞。
Chúng ta cần tạo không gian sáng tạo cho trẻ em.
我们需要为孩子们创造创新空间。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 07

常见问题

空间用越南语怎么说?
「空间」的越南语是 không gian。
không gian 是什么意思?
không gian 在越南语中意思是「空间」,词性为名词。空间,指物体存在或事件发生的场所;抽象的空间,如思想、艺术等领域。
không gian 怎么读?
không gian 有 2 个音节:không: ngang(平调) · gian: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không gian 怎么造句?
例如:Căn phòng này có không gian rộng rãi.(这个房间空间宽敞。);Chúng ta cần tạo không gian sáng tạo cho trẻ em.(我们需要为孩子们创造创新空间。)。

想真正记住「không gian」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练