忆单词忆单词

không quân

空军

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— không: ngang(平调) · quân: ngang(平调)

không quân 空军

释义

常用搭配

phi công không quân
空军飞行员
căn cứ không quân
空军基地

例句

Không quân đã tiến hành huấn luyện mới.
空军进行了新训练。
Anh ấy là sĩ quan không quân.
他是空军军官。

相关词条

常见问题

空军用越南语怎么说?
「空军」的越南语是 không quân。
không quân 是什么意思?
không quân 在越南语中意思是「空军」,词性为名词。以飞机为主的军事力量。
không quân 怎么读?
không quân 有 2 个音节:không: ngang(平调) · quân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không quân 怎么造句?
例如:Không quân đã tiến hành huấn luyện mới.(空军进行了新训练。);Anh ấy là sĩ quan không quân.(他是空军军官。)。

想真正记住「không quân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练