忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mở màn
mở màn
开场
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mở: hỏi(降升) · màn: huyền(低降)
释义
开场,拉开序幕
常用搭配
mở màn chương trình
节目开场
mở màn trận đấu
比赛开场
例句
Buổi lễ đã mở màn.
仪式已经开场了。
Bài hát mở màn rất sôi động.
开场歌曲很热闹。
舞台与表演
tràng pháo tay
掌声
trao giải
颁奖
ca hát
歌唱
cốt truyện
剧情
tập dượt
排练
đạo cụ
道具
常见问题
开场用越南语怎么说?
「开场」的越南语是 mở màn。
mở màn 是什么意思?
mở màn 在越南语中意思是「开场」,词性为动词。开场,拉开序幕。
mở màn 怎么读?
mở màn 有 2 个音节:mở: hỏi(降升) · màn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mở màn 怎么造句?
例如:Buổi lễ đã mở màn.(仪式已经开场了。);Bài hát mở màn rất sôi động.(开场歌曲很热闹。)。
想真正记住「mở màn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store