qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai
苦尽甘来
声调 8 个音节 —— qua: ngang(平调) · cơn: ngang(平调) · bĩ: ngã(带喉塞的高升) · cực: nặng(低促、带喉塞) · đến: sắc(高升) · hồi: huyền(低降) · thái: sắc(高升) · lai: ngang(平调)
苦尽甘来
声调 8 个音节 —— qua: ngang(平调) · cơn: ngang(平调) · bĩ: ngã(带喉塞的高升) · cực: nặng(低促、带喉塞) · đến: sắc(高升) · hồi: huyền(低降) · thái: sắc(高升) · lai: ngang(平调)