忆单词忆单词

xem náo nhiệt

看热闹

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— xem: ngang(平调) · náo: sắc(高升) · nhiệt: nặng(低促、带喉塞)

xem náo nhiệt 看热闹

释义

常用搭配

đi xem náo nhiệt
去看热闹
xem náo nhiệt trên phố
在街上看热闹

例句

Tôi thích đi xem náo nhiệt.
我喜欢去看热闹。
Nhiều người tụ tập xem náo nhiệt.
很多人聚在一起看热闹。

聚会邀约

常见问题

看热闹用越南语怎么说?
「看热闹」的越南语是 xem náo nhiệt。
xem náo nhiệt 是什么意思?
xem náo nhiệt 在越南语中意思是「看热闹」,词性为动词。看热闹;凑热闹。
xem náo nhiệt 怎么读?
xem náo nhiệt 有 3 个音节:xem: ngang(平调) · náo: sắc(高升) · nhiệt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xem náo nhiệt 怎么造句?
例如:Tôi thích đi xem náo nhiệt.(我喜欢去看热闹。);Nhiều người tụ tập xem náo nhiệt.(很多人聚在一起看热闹。)。

想真正记住「xem náo nhiệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练