忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giam giữ
giam giữ
扣留
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giam: ngang(平调) · giữ: ngã(带喉塞的高升)
释义
限制人身自由,使其不能离开
常用搭配
giam giữ tội phạm
扣留罪犯
giam giữ tài sản
扣留财产
例句
Anh ta bị giam giữ tại đồn cảnh sát.
他被扣留在警察局。
Cảnh sát giam giữ tang vật để điều tra.
警察扣留了证物以便调查。
防骗避险全攻略
đối đầu
对峙
cấu kết
勾结
thổ phỉ
土匪
ăn xin
乞讨
đề phòng
提防
bàn tay đen
黑手
常见问题
扣留用越南语怎么说?
「扣留」的越南语是 giam giữ。
giam giữ 是什么意思?
giam giữ 在越南语中意思是「扣留」,词性为动词。限制人身自由,使其不能离开。
giam giữ 怎么读?
giam giữ 有 2 个音节:giam: ngang(平调) · giữ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giam giữ 怎么造句?
例如:Anh ta bị giam giữ tại đồn cảnh sát.(他被扣留在警察局。);Cảnh sát giam giữ tang vật để điều tra.(警察扣留了证物以便调查。)。
想真正记住「giam giữ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store