rộng rãi (về tiền bạc)
阔绰
声调 5 个音节 —— rộng: nặng(低促、带喉塞) · rãi: ngã(带喉塞的高升) · (về: huyền(低降) · tiền: huyền(低降) · bạc): nặng(低促、带喉塞) ?
阔绰
声调 5 个音节 —— rộng: nặng(低促、带喉塞) · rãi: ngã(带喉塞的高升) · (về: huyền(低降) · tiền: huyền(低降) · bạc): nặng(低促、带喉塞) ?