忆单词忆单词

rộng rãi (về tiền bạc)

阔绰

形容词 CEFR C1 越南语

声调 5 个音节 —— rộng: nặng(低促、带喉塞) · rãi: ngã(带喉塞的高升) · (về: huyền(低降) · tiền: huyền(低降) · bạc): nặng(低促、带喉塞)

rộng rãi (về tiền bạc) 阔绰

释义

常用搭配

người rộng rãi về tiền bạc
花钱阔绰的人
sống rộng rãi
生活阔绰

例句

Anh ấy rất rộng rãi với bạn bè.
他对朋友很阔绰。
Cô ấy chi tiêu rộng rãi.
她花钱很阔绰。

性格百态

常见问题

阔绰用越南语怎么说?
「阔绰」的越南语是 rộng rãi (về tiền bạc)。
rộng rãi (về tiền bạc) 是什么意思?
rộng rãi (về tiền bạc) 在越南语中意思是「阔绰」,词性为形容词。阔绰,花钱大方。
rộng rãi (về tiền bạc) 怎么读?
rộng rãi (về tiền bạc) 有 5 个音节:rộng: nặng(低促、带喉塞) · rãi: ngã(带喉塞的高升) · (về: huyền(低降) · tiền: huyền(低降) · bạc): nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rộng rãi (về tiền bạc) 怎么造句?
例如:Anh ấy rất rộng rãi với bạn bè.(他对朋友很阔绰。);Cô ấy chi tiêu rộng rãi.(她花钱很阔绰。)。

想真正记住「rộng rãi (về tiền bạc)」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练