忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dễ thương
dễ thương
可爱
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dễ: ngã(带喉塞的高升) · thương: ngang(平调)
?
释义
可爱,讨人喜欢
常用搭配
rất dễ thương
非常可爱
bé dễ thương
可爱的孩子
例句
Cô ấy rất dễ thương.
她很可爱。
Con mèo này dễ thương quá.
这只猫太可爱了。
出现在这些词条的例句中
phim hoạt hình
动画片
nó
它
gấu túi
考拉
nụ cười
笑容
thú cưng
宠物
biệt danh
绰号
người yêu
男女朋友
cô
小姐
性格与态度
giả
假
tự do
自由
thói quen
习惯
thực tế
实际
nhiệt tình
热情
niềm tin
信心
常见问题
可爱用越南语怎么说?
「可爱」的越南语是 dễ thương。
dễ thương 是什么意思?
dễ thương 在越南语中意思是「可爱」,词性为形容词。可爱,讨人喜欢。
dễ thương 怎么读?
dễ thương 有 2 个音节:dễ: ngã(带喉塞的高升) · thương: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dễ thương 常用吗?
dễ thương 在越南语最常用的 1000 个词之内。
dễ thương 怎么造句?
例如:Cô ấy rất dễ thương.(她很可爱。);Con mèo này dễ thương quá.(这只猫太可爱了。)。
想真正记住「dễ thương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store