忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Q
/
quán cà phê
quán cà phê
咖啡店
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— quán: sắc(高升) · cà: huyền(低降) · phê: ngang(平调)
?
释义
提供咖啡饮品的小型餐饮店
常用搭配
quán cà phê nhỏ
小咖啡店
đi quán cà phê
去咖啡店
例句
Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé.
我们在咖啡店见吧。
Tôi thích ngồi làm việc ở quán cà phê.
我喜欢在咖啡店工作。
出现在这些词条的例句中
gặp gỡ
相遇
ngã ba
丁字路口
bờ sông
河畔
hẹn nhau
相约
sân thượng
天台
nói chuyện phiếm
闲聊
quán
小馆
nổi lên
兴起
饮品点单必备
quán bar
酒吧
sữa chua
酸奶
nước ngọt có ga
汽水
nước ép dưa hấu
西瓜汁
đồ uống
饮料
rượu vang
葡萄酒
常见问题
咖啡店用越南语怎么说?
「咖啡店」的越南语是 quán cà phê。
quán cà phê 是什么意思?
quán cà phê 在越南语中意思是「咖啡店」,词性为名词。提供咖啡饮品的小型餐饮店。
quán cà phê 怎么读?
quán cà phê 有 3 个音节:quán: sắc(高升) · cà: huyền(低降) · phê: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quán cà phê 常用吗?
quán cà phê 在越南语最常用的 5000 个词之内。
quán cà phê 怎么造句?
例如:Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé.(我们在咖啡店见吧。);Tôi thích ngồi làm việc ở quán cà phê.(我喜欢在咖啡店工作。)。
想真正记住「quán cà phê」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store