忆单词忆单词

quán cà phê

咖啡店

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— quán: sắc(高升) · cà: huyền(低降) · phê: ngang(平调)

quán cà phê 咖啡店

释义

常用搭配

quán cà phê nhỏ
小咖啡店
đi quán cà phê
去咖啡店

例句

Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé.
我们在咖啡店见吧。
Tôi thích ngồi làm việc ở quán cà phê.
我喜欢在咖啡店工作。

出现在这些词条的例句中

饮品点单必备

常见问题

咖啡店用越南语怎么说?
「咖啡店」的越南语是 quán cà phê。
quán cà phê 是什么意思?
quán cà phê 在越南语中意思是「咖啡店」,词性为名词。提供咖啡饮品的小型餐饮店。
quán cà phê 怎么读?
quán cà phê 有 3 个音节:quán: sắc(高升) · cà: huyền(低降) · phê: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quán cà phê 怎么造句?
例如:Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé.(我们在咖啡店见吧。);Tôi thích ngồi làm việc ở quán cà phê.(我喜欢在咖啡店工作。)。

想真正记住「quán cà phê」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练