忆单词忆单词

rảnh rỗi

空闲

形容词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— rảnh: hỏi(降升) · rỗi: ngã(带喉塞的高升)

rảnh rỗi 空闲

释义

常用搭配

thời gian rảnh rỗi
空闲时间
hoạt động rảnh rỗi
空闲活动

例句

Tôi thích đọc sách khi rảnh rỗi.
我空闲时喜欢看书。
Anh ấy thường đi dạo lúc rảnh rỗi.
他空闲时常去散步。

出现在这些词条的例句中

时间流转

常见问题

空闲用越南语怎么说?
「空闲」的越南语是 rảnh rỗi。
rảnh rỗi 是什么意思?
rảnh rỗi 在越南语中意思是「空闲」,词性为形容词。空闲,没有事情要做或有空余时间。
rảnh rỗi 怎么读?
rảnh rỗi 有 2 个音节:rảnh: hỏi(降升) · rỗi: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rảnh rỗi 怎么造句?
例如:Tôi thích đọc sách khi rảnh rỗi.(我空闲时喜欢看书。);Anh ấy thường đi dạo lúc rảnh rỗi.(他空闲时常去散步。)。

想真正记住「rảnh rỗi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练