忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
R
/
rảnh rỗi
rảnh rỗi
空闲
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— rảnh: hỏi(降升) · rỗi: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
空闲,没有事情要做或有空余时间
常用搭配
thời gian rảnh rỗi
空闲时间
hoạt động rảnh rỗi
空闲活动
例句
Tôi thích đọc sách khi rảnh rỗi.
我空闲时喜欢看书。
Anh ấy thường đi dạo lúc rảnh rỗi.
他空闲时常去散步。
出现在这些词条的例句中
rảnh
闲
nhân lúc
趁
自然灾害与天象
hôm khác
改日
tháng Giêng
正月
khí công
气功
vạch xuất phát
起跑线
được biết
获悉
sứ
瓷
常见问题
空闲用越南语怎么说?
「空闲」的越南语是 rảnh rỗi。
rảnh rỗi 是什么意思?
rảnh rỗi 在越南语中意思是「空闲」,词性为形容词。空闲,没有事情要做或有空余时间。
rảnh rỗi 怎么读?
rảnh rỗi 有 2 个音节:rảnh: hỏi(降升) · rỗi: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rảnh rỗi 常用吗?
rảnh rỗi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
rảnh rỗi 怎么造句?
例如:Tôi thích đọc sách khi rảnh rỗi.(我空闲时喜欢看书。);Anh ấy thường đi dạo lúc rảnh rỗi.(他空闲时常去散步。)。
想真正记住「rảnh rỗi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store