忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lò nướng
lò nướng
烤箱
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lò: huyền(低降) · nướng: sắc(高升)
释义
用来烘烤食物的厨房电器
常用搭配
lò nướng điện
电烤箱
lò nướng mini
迷你烤箱
例句
Tôi nướng bánh bằng lò nướng.
我用烤箱烤蛋糕。
Lò nướng rất tiện cho gia đình.
烤箱对家庭很方便。
家电日常
máy ép trái cây
榨汁机
máy hút bụi
吸尘器
chong chóng
风车
công tắc
开关
lò vi sóng
微波炉
đèn bàn
台灯
常见问题
烤箱用越南语怎么说?
「烤箱」的越南语是 lò nướng。
lò nướng 是什么意思?
lò nướng 在越南语中意思是「烤箱」,词性为名词。用来烘烤食物的厨房电器。
lò nướng 怎么读?
lò nướng 有 2 个音节:lò: huyền(低降) · nướng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lò nướng 怎么造句?
例如:Tôi nướng bánh bằng lò nướng.(我用烤箱烤蛋糕。);Lò nướng rất tiện cho gia đình.(烤箱对家庭很方便。)。
想真正记住「lò nướng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store