忆单词忆单词

lò nướng

烤箱

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— lò: huyền(低降) · nướng: sắc(高升)

lò nướng 烤箱

释义

常用搭配

lò nướng điện
电烤箱
lò nướng mini
迷你烤箱

例句

Tôi nướng bánh bằng lò nướng.
我用烤箱烤蛋糕。
Lò nướng rất tiện cho gia đình.
烤箱对家庭很方便。

家电日常

常见问题

烤箱用越南语怎么说?
「烤箱」的越南语是 lò nướng。
lò nướng 是什么意思?
lò nướng 在越南语中意思是「烤箱」,词性为名词。用来烘烤食物的厨房电器。
lò nướng 怎么读?
lò nướng 有 2 个音节:lò: huyền(低降) · nướng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lò nướng 怎么造句?
例如:Tôi nướng bánh bằng lò nướng.(我用烤箱烤蛋糕。);Lò nướng rất tiện cho gia đình.(烤箱对家庭很方便。)。

想真正记住「lò nướng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练