忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đáng ngờ
đáng ngờ
可疑
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đáng: sắc(高升) · ngờ: huyền(低降)
释义
可疑,值得怀疑
常用搭配
hành động đáng ngờ
可疑行为
người đáng ngờ
可疑的人
例句
Anh ta có vẻ đáng ngờ.
他看起来很可疑。
Cảnh sát theo dõi người đáng ngờ.
警察跟踪可疑的人。
情绪百态
biết ơn
感恩
đè nén
压抑
nhịn
憋
tin tưởng vững chắc
坚信
cổ vũ
鼓舞
khâm phục
佩服
常见问题
可疑用越南语怎么说?
「可疑」的越南语是 đáng ngờ。
đáng ngờ 是什么意思?
đáng ngờ 在越南语中意思是「可疑」,词性为形容词。可疑,值得怀疑。
đáng ngờ 怎么读?
đáng ngờ 有 2 个音节:đáng: sắc(高升) · ngờ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đáng ngờ 怎么造句?
例如:Anh ta có vẻ đáng ngờ.(他看起来很可疑。);Cảnh sát theo dõi người đáng ngờ.(警察跟踪可疑的人。)。
想真正记住「đáng ngờ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store