vận chuyển hành khách 客运 短语 CEFR B2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— vận: nặng(低促、带喉塞) · chuyển: hỏi(降升) · hành: huyền(低降) · khách: sắc(高升)