忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kinh dị
kinh dị
恐怖
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kinh: ngang(平调) · dị: nặng(低促、带喉塞)
释义
恐怖,令人害怕
常用搭配
phim kinh dị
恐怖片
truyện kinh dị
恐怖小说
例句
Tôi không thích phim kinh dị.
我不喜欢恐怖片。
Câu chuyện này rất kinh dị.
这个故事很恐怖。
出现在这些词条的例句中
xác sống
僵尸
phim kinh dị
恐怖片
情绪百态
chúc mừng
恭喜
kinh ngạc
惊
ngại
尴尬
kết cục
结局
kỳ tích
奇迹
sợ hãi
恐惧
常见问题
恐怖用越南语怎么说?
「恐怖」的越南语是 kinh dị。
kinh dị 是什么意思?
kinh dị 在越南语中意思是「恐怖」,词性为形容词。恐怖,令人害怕。
kinh dị 怎么读?
kinh dị 有 2 个音节:kinh: ngang(平调) · dị: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kinh dị 怎么造句?
例如:Tôi không thích phim kinh dị.(我不喜欢恐怖片。);Câu chuyện này rất kinh dị.(这个故事很恐怖。)。
想真正记住「kinh dị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store