忆单词忆单词

xuyên quốc gia

跨国

形容词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— xuyên: ngang(平调) · quốc: sắc(高升) · gia: ngang(平调)

xuyên quốc gia 跨国

释义

常用搭配

công ty xuyên quốc gia
跨国公司
hoạt động xuyên quốc gia
跨国活动

例句

Đây là một dự án xuyên quốc gia.
这是一个跨国项目。
Công ty này hoạt động xuyên quốc gia.
这家公司开展跨国业务。

世界各国风貌

常见问题

跨国用越南语怎么说?
「跨国」的越南语是 xuyên quốc gia。
xuyên quốc gia 是什么意思?
xuyên quốc gia 在越南语中意思是「跨国」,词性为形容词。跨越多个国家的,涉及多个国家的。
xuyên quốc gia 怎么读?
xuyên quốc gia 有 3 个音节:xuyên: ngang(平调) · quốc: sắc(高升) · gia: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xuyên quốc gia 怎么造句?
例如:Đây là một dự án xuyên quốc gia.(这是一个跨国项目。);Công ty này hoạt động xuyên quốc gia.(这家公司开展跨国业务。)。

想真正记住「xuyên quốc gia」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练