忆单词忆单词

đáng buồn

可悲

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đáng: sắc(高升) · buồn: huyền(低降)

đáng buồn 可悲

释义

常用搭配

kết quả đáng buồn
可悲的结果
sự thật đáng buồn
可悲的事实

例句

Đó là một câu chuyện đáng buồn.
那是一个可悲的故事。
Sự thật này thật đáng buồn.
这个事实很可悲。

情绪百态

常见问题

可悲用越南语怎么说?
「可悲」的越南语是 đáng buồn。
đáng buồn 是什么意思?
đáng buồn 在越南语中意思是「可悲」,词性为形容词。令人感到悲伤。
đáng buồn 怎么读?
đáng buồn 有 2 个音节:đáng: sắc(高升) · buồn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đáng buồn 怎么造句?
例如:Đó là một câu chuyện đáng buồn.(那是一个可悲的故事。);Sự thật này thật đáng buồn.(这个事实很可悲。)。

想真正记住「đáng buồn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练