忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giao nhanh
giao nhanh
快递
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
快递,快速送达服务
常用搭配
giao nhanh trong ngày
当天快递
dịch vụ giao nhanh
快递服务
例句
Tôi chọn giao nhanh cho đơn hàng này.
我选择了这单快递。
Giao nhanh giúp nhận hàng sớm hơn.
快递能更快收到货。
买卖与物流
xem xét
看待
chấm dứt
终止
ngọc trai
珍珠
tòa nhà văn phòng
写字楼
dùng một lần
一次性
hướng dẫn sử dụng
说明书
常见问题
快递用越南语怎么说?
「快递」的越南语是 giao nhanh。
giao nhanh 是什么意思?
giao nhanh 在越南语中意思是「快递」,词性为名词。快递,快速送达服务。
giao nhanh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giao nhanh 怎么造句?
例如:Tôi chọn giao nhanh cho đơn hàng này.(我选择了这单快递。);Giao nhanh giúp nhận hàng sớm hơn.(快递能更快收到货。)。
想真正记住「giao nhanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store