忆单词忆单词

đồ ăn nhanh

快餐

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— đồ: huyền(低降) · ăn: ngang(平调) · nhanh: ngang(平调)

đồ ăn nhanh 快餐

释义

常用搭配

mua đồ ăn nhanh
买快餐
chuỗi đồ ăn nhanh
快餐连锁

例句

Tôi thích ăn đồ ăn nhanh.
我喜欢吃快餐。
Đồ ăn nhanh rất tiện lợi.
快餐很方便。

出现在这些词条的例句中

一日三餐主食

常见问题

快餐用越南语怎么说?
「快餐」的越南语是 đồ ăn nhanh。
đồ ăn nhanh 是什么意思?
đồ ăn nhanh 在越南语中意思是「快餐」,词性为名词。快餐,速食。
đồ ăn nhanh 怎么读?
đồ ăn nhanh 有 3 个音节:đồ: huyền(低降) · ăn: ngang(平调) · nhanh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ ăn nhanh 怎么造句?
例如:Tôi thích ăn đồ ăn nhanh.(我喜欢吃快餐。);Đồ ăn nhanh rất tiện lợi.(快餐很方便。)。

想真正记住「đồ ăn nhanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练