忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chiều rộng
chiều rộng
宽度
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chiều: huyền(低降) · rộng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
物体从一边到另一边的距离
常用搭配
chiều rộng cửa
门的宽度
chiều rộng bàn
桌子的宽度
例句
Chiều rộng của căn phòng là 4 mét.
房间的宽度是4米。
Bạn có biết chiều rộng của tấm vải này không?
你知道这块布的宽度吗?
运动与体能
ngôi sao bóng
球星
mét vuông
平方米
tình tiết
情节
truyền thống
传统
bóng da
皮球
sân bãi
场地
常见问题
宽度用越南语怎么说?
「宽度」的越南语是 chiều rộng。
chiều rộng 是什么意思?
chiều rộng 在越南语中意思是「宽度」,词性为名词。物体从一边到另一边的距离。
chiều rộng 怎么读?
chiều rộng 有 2 个音节:chiều: huyền(低降) · rộng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiều rộng 常用吗?
chiều rộng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chiều rộng 怎么造句?
例如:Chiều rộng của căn phòng là 4 mét.(房间的宽度是4米。);Bạn có biết chiều rộng của tấm vải này không?(你知道这块布的宽度吗?)。
想真正记住「chiều rộng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store