忆单词忆单词

lan rộng

扩散

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— lan: ngang(平调) · rộng: nặng(低促、带喉塞)

lan rộng 扩散

释义

常用搭配

lan rộng dịch bệnh
疫情扩散
lan rộng tin đồn
谣言扩散

例句

Dịch bệnh lan rộng nhanh chóng.
疫情迅速扩散。
Tin đồn lan rộng khắp nơi.
谣言到处扩散。

出现在这些词条的例句中

物理运动日常

常见问题

扩散用越南语怎么说?
「扩散」的越南语是 lan rộng。
lan rộng 是什么意思?
lan rộng 在越南语中意思是「扩散」,词性为动词。扩散,传播。
lan rộng 怎么读?
lan rộng 有 2 个音节:lan: ngang(平调) · rộng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lan rộng 怎么造句?
例如:Dịch bệnh lan rộng nhanh chóng.(疫情迅速扩散。);Tin đồn lan rộng khắp nơi.(谣言到处扩散。)。

想真正记住「lan rộng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练