忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lan rộng
lan rộng
扩散
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lan: ngang(平调) · rộng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
扩散,传播
常用搭配
lan rộng dịch bệnh
疫情扩散
lan rộng tin đồn
谣言扩散
例句
Dịch bệnh lan rộng nhanh chóng.
疫情迅速扩散。
Tin đồn lan rộng khắp nơi.
谣言到处扩散。
出现在这些词条的例句中
gia cầm
家禽
dịch bệnh
瘟疫
phục hưng
复兴
chủ nghĩa đế quốc
帝国主义
校园日常
điện thoại cơ bản
老人机
hai trăm nghìn
二十万越南盾
năm tệ
五块钱
thần tiên
神仙
đảo lộn
颠倒
máy chiếu
投影仪
常见问题
扩散用越南语怎么说?
「扩散」的越南语是 lan rộng。
lan rộng 是什么意思?
lan rộng 在越南语中意思是「扩散」,词性为动词。扩散,传播。
lan rộng 怎么读?
lan rộng 有 2 个音节:lan: ngang(平调) · rộng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lan rộng 常用吗?
lan rộng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
lan rộng 怎么造句?
例如:Dịch bệnh lan rộng nhanh chóng.(疫情迅速扩散。);Tin đồn lan rộng khắp nơi.(谣言到处扩散。)。
想真正记住「lan rộng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store