忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đáng kể
đáng kể
可观
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đáng: sắc(高升) · kể: hỏi(降升)
释义
数量或程度大,值得注意
常用搭配
số lượng đáng kể
数量可观
thành tích đáng kể
可观的成绩
例句
Lợi nhuận năm nay đáng kể.
今年利润可观。
Anh ấy đã tiến bộ đáng kể.
他有了可观的进步。
出现在这些词条的例句中
không đáng kể
微不足道
giảm xuống
下降
表达强度进阶
rất xa
老远
khác nhau
有所不同
một lần
一举
quả thật
未免
bừa bãi
胡乱
tinh vi
细微
常见问题
可观用越南语怎么说?
「可观」的越南语是 đáng kể。
đáng kể 是什么意思?
đáng kể 在越南语中意思是「可观」,词性为形容词。数量或程度大,值得注意。
đáng kể 怎么读?
đáng kể 有 2 个音节:đáng: sắc(高升) · kể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đáng kể 怎么造句?
例如:Lợi nhuận năm nay đáng kể.(今年利润可观。);Anh ấy đã tiến bộ đáng kể.(他有了可观的进步。)。
想真正记住「đáng kể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store