忆单词忆单词

khu phát triển

开发区

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— khu: ngang(平调) · phát: sắc(高升) · triển: hỏi(降升)

khu phát triển 开发区

释义

常用搭配

khu phát triển kinh tế
经济开发区
khu phát triển công nghiệp
工业开发区

例句

Công ty đặt trụ sở tại khu phát triển.
公司设在开发区。
Khu phát triển đang thu hút đầu tư.
开发区正在吸引投资。

城市地图

常见问题

开发区用越南语怎么说?
「开发区」的越南语是 khu phát triển。
khu phát triển 是什么意思?
khu phát triển 在越南语中意思是「开发区」,词性为名词。开发区,专门进行经济开发的区域。
khu phát triển 怎么读?
khu phát triển 有 3 个音节:khu: ngang(平调) · phát: sắc(高升) · triển: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khu phát triển 怎么造句?
例如:Công ty đặt trụ sở tại khu phát triển.(公司设在开发区。);Khu phát triển đang thu hút đầu tư.(开发区正在吸引投资。)。

想真正记住「khu phát triển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练