忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giọng
同形词:
giống
giọng
口音
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— giọng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
口音,腔调
常用搭配
giọng miền Nam
南方口音
giọng nước ngoài
外国口音
例句
Cô ấy nói tiếng Việt với giọng Hà Nội.
她说越南语带有河内口音。
Tôi nhận ra giọng của anh ấy ngay.
我立刻认出了他的口音。
出现在这些词条的例句中
thô
粗
yếu ớt
虚弱
du dương
动听
dịu dàng
温柔
hào sảng
豪爽
lãnh đạm
冷漠
điềm đạm
稳重
nhận diện
识别
竞技与拼搏
liêm khiết
廉洁
sớm muộn
迟早
những năm gần đây
近年来
giữa tháng
中旬
sáng sớm
一早
ngược
逆
常见问题
口音用越南语怎么说?
「口音」的越南语是 giọng。
giọng 是什么意思?
giọng 在越南语中意思是「口音」,词性为名词。口音,腔调。
giọng 怎么读?
giọng 有 1 个音节:giọng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giọng 常用吗?
giọng 在越南语最常用的 1000 个词之内。
giọng 怎么造句?
例如:Cô ấy nói tiếng Việt với giọng Hà Nội.(她说越南语带有河内口音。);Tôi nhận ra giọng của anh ấy ngay.(我立刻认出了他的口音。)。
想真正记住「giọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store