忆单词忆单词

同形词:chỉ tiêu

chi tiêu

开支

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— chi: ngang(平调) · tiêu: ngang(平调)

chi tiêu 开支

释义

常用搭配

chi tiêu hợp lý
合理开支
quản lý chi tiêu
管理开支

例句

Cô ấy biết cách chi tiêu tiết kiệm.
她懂得节省开支。
Gia đình tôi chi tiêu rất cẩn thận.
我家开支很谨慎。

出现在这些词条的例句中

金融生活场景

常见问题

开支用越南语怎么说?
「开支」的越南语是 chi tiêu。
chi tiêu 是什么意思?
chi tiêu 在越南语中意思是「开支」,词性为动词。花费金钱,支出。
chi tiêu 怎么读?
chi tiêu 有 2 个音节:chi: ngang(平调) · tiêu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chi tiêu 怎么造句?
例如:Cô ấy biết cách chi tiêu tiết kiệm.(她懂得节省开支。);Gia đình tôi chi tiêu rất cẩn thận.(我家开支很谨慎。)。

想真正记住「chi tiêu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练