忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chi tiêu
同形词:
chỉ tiêu
chi tiêu
开支
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chi: ngang(平调) · tiêu: ngang(平调)
?
释义
花费金钱,支出
常用搭配
chi tiêu hợp lý
合理开支
quản lý chi tiêu
管理开支
例句
Cô ấy biết cách chi tiêu tiết kiệm.
她懂得节省开支。
Gia đình tôi chi tiêu rất cẩn thận.
我家开支很谨慎。
出现在这些词条的例句中
giảm bớt
缓解
kiềm chế
抑制
dư
余
cần kiệm
勤俭
hạng mục
项
tính toán kỹ lưỡng
精打细算
rộng rãi (về tiền bạc)
阔绰
休闲新体验
xa xỉ
奢侈
nhạc cụ
乐器
giao hưởng
交响乐
vai phụ
跑龙套
chân thành
真心
kiềm chế
抑制
常见问题
开支用越南语怎么说?
「开支」的越南语是 chi tiêu。
chi tiêu 是什么意思?
chi tiêu 在越南语中意思是「开支」,词性为动词。花费金钱,支出。
chi tiêu 怎么读?
chi tiêu 有 2 个音节:chi: ngang(平调) · tiêu: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chi tiêu 常用吗?
chi tiêu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chi tiêu 怎么造句?
例如:Cô ấy biết cách chi tiêu tiết kiệm.(她懂得节省开支。);Gia đình tôi chi tiêu rất cẩn thận.(我家开支很谨慎。)。
想真正记住「chi tiêu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store